• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====( ấn Độ) quản tượng===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====(in India etc.) an elephant-driver or -keeper. [Hindimahaut...)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">mə'haut</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->

    13:26, ngày 10 tháng 6 năm 2008

    /mə'haut/

    Thông dụng

    Danh từ

    ( ấn Độ) quản tượng

    Oxford

    N.

    (in India etc.) an elephant-driver or -keeper. [Hindimahaut f. Skr. mahamatra high official, lit. 'great inmeasure']

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X