• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ (dùng trong tính từ ghép)=== =====Vốn, có bản chất===== ::sincere-natured ::vốn thành thật, có bản chất thành thậ...)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">'neitʃəd</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    23:17, ngày 10 tháng 6 năm 2008

    /'neitʃəd/

    Thông dụng

    Tính từ (dùng trong tính từ ghép)

    Vốn, có bản chất
    sincere-natured
    vốn thành thật, có bản chất thành thật

    Oxford

    Adj.

    (in comb.) having a specified disposition (good-natured;ill-natured).

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X