• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Cơm thập cẩm===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====A Spanish dish of rice, saffron, chicken, seafood, etc.,cooked and serve...)
    So với sau →

    06:49, ngày 14 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cơm thập cẩm

    Oxford

    N.

    A Spanish dish of rice, saffron, chicken, seafood, etc.,cooked and served in a large shallow pan. [Catalan f. OF paelef. L patella pan]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X