• Revision as of 06:48, ngày 14 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .petechiae

    Đốm máu; đốm xuất huyết

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    đốm xuất huyết

    Oxford

    N.

    (pl. petechiae) Med. a small red or purple spot as aresult of bleeding into the skin.
    Petechial adj. [mod.L f.It. petecchia a freckle or spot on one's face]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X