• Revision as of 12:44, ngày 20 tháng 12 năm 2007 by Alexi (Thảo luận | đóng góp)
    /,sɔli'teə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Đồ nữ trang nạm một hạt duy nhất (ngọc, kim loại)
    Trò chơi một người (bi, (đánh bài))
    Lối đánh bài paxiên (một người) (như) patience
    (từ hiếm,nghĩa hiếm) người ở ẩn, người ẩn dật

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    trò chơi một người
    trò trơi một người

    Oxford

    N.

    A diamond or other gem set by itself.
    A ring having asingle gem.
    A game for one player played by removing pegsetc. one at a time from a board by jumping others over themuntil only one is left.
    US = PATIENCE 4.
    Any of variousextinct dodo-like flightless birds of the family Raphidae.
    Any American thrush of the genus Myadestes. [F f. L solitarius(as SOLITARY)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X