• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Thịt giăm bông hộp===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====thư rác===== ==Từ điển Oxford==...)
    So với sau →

    03:08, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thịt giăm bông hộp

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    thư rác

    Oxford

    N.

    Propr. a tinned meat product made mainly from ham. [spicedh am]

    Tham khảo chung

    • spam : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X