• Revision as of 04:59, ngày 10 tháng 3 năm 2010 by Nguyenhunghai (Thảo luận | đóng góp)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /'step,sistə/

    Thông dụng

    Xem thêm half-sister

    Danh từ

    Chị em gái (con riêng của bố dượng hoặc mẹ kế)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X