-
{holiday } , ngày lễ, ngày nghỉ, (số nhiều) kỳ nghỉ (hè, đông...), (định ngữ) (thuộc) ngày lễ, (thuộc) ngày nghỉ, nghỉ, nghỉ hè
{vacation } , sự bỏ trống, sự bỏ không, sự bỏ, sự thôi, kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thời gian nghỉ việc, (pháp lý) kỳ hưu thẩm (của toà án), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ in, at) đi nghỉ
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
