-
Acceptor
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Anh.
Noun
Finance . a person who accepts a draft or bill of exchange, esp. the drawee who signs the draft or bill, confirming a willingness to pay it when due.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ