-
Antimony
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Anh.
Noun Chemistry .
a brittle, lustrous, white metallic element occurring in nature free or combined, used chiefly in alloys and in compounds in medicine. Symbol: Sb; atomic number: 51; atomic weight
- 121.75.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ