-
Disc jockey
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Anh.
Noun
Synonyms
noun
- dj , announcer , broadcaster , deejay , disk jockey , pancake turner , radio announcer , radio performer , radio personality , shock jock , video jockey , vj
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ