-
Indigestion
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Anh.
Synonyms
noun
- acid indigestion , acidosis , digestive upset , dyspepsia , dyspepsy , flatulence , flu , gas , gaseous stomach , heartburn , nausea , pain
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ