• Verb (used with object), -stilled, -stilling.

    instill.

    Verb

    enter drop by drop; "instill medication into my eye"[syn: instill ]

    Synonyms

    verb
    instill

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X