-
Intercollegiate
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Anh.
Adjective
taking place between or participating in activities between different colleges
- intercollegiate athletics.
of, pertaining to, or representative of two or more colleges.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ