• Verb (used with object), -mitted, -mitting.

    to send, put, or let in; introduce; admit.

    Synonyms

    verb
    let in

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X