-
Matrimony
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Anh.
Synonyms
noun
- alliance , bells , conjugality , connubiality , marital rites , marriage , match , nuptials , shotgun wedding * , union , wedding , wedding bells , wedding ceremony , wedlock
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ