• Meiosis

    Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Anh.

    Noun

    Cell Biology . part of the process of gamete formation, consisting of chromosome conjugation and two cell divisions, in the course of which the diploid chromosome number becomes reduced to the haploid. Compare mitosis .
    Rhetoric .
    belittlement.
    expressive understatement, esp. litotes.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X