• Mongoose

    Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Anh.

    Noun, plural -gooses.

    a slender, ferretlike carnivore, Herpestes edwardsi, of India, that feeds on rodents, birds, and eggs, noted esp. for its ability to kill cobras and other venomous snakes.
    any of several other animals of this genus or related genera.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X