-
Philanthropist
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Anh.
Synonyms
noun
- altruist , benefactor , bleeding heart * , contributor , do-gooder * , donor , good samaritan * , good scout , helper , patron , humanitarian
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ