• Preconize

    Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Anh.

    Verb (used with object), -nized, -nizing.

    to proclaim or commend publicly.
    to summon publicly.
    Roman Catholic Church . (of the pope) to declare solemnly in consistory the appointment of (a new bishop or other high ecclesiastic).

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X