• Secularity

    Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Anh.

    Noun, plural -ties.

    secular views or beliefs; secularism.
    the state of being devoted to the affairs of the world; worldliness.
    a secular matter.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X