• /´tʃæriət/

    Thông dụng

    Danh từ

    (sử học) xe ngựa (dùng để đánh trận hay chạy đua)

    Ngoại động từ

    Chở bằng xe ngựa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X