• /'kaunsələ(r)/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tham vấn viên (Tâm lý) không đưa ra lời khuyên/khuyên bảo
    Cố vấn
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (pháp lý) luật sư

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    cố vấn

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    counselor

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X