• /'krɔshed/

    Thông dụng

    Danh từ

    (như) cross-heading
    (kỹ thuật) cái ghi
    (kỹ thuật) con trượt

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X