• (đổi hướng từ Damasked)
    /'dæməsk/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tơ lụa Đa-mát; gấm vóc Đa-mát
    Thép hoa Đa-mát
    Hoa hồng Đa-mát
    Màu đỏ tươi

    Tính từ

    Dệt hoa, thêu hoa (như) gấm vóc Đa-mát
    Làm bằng thép hoa Đa-mát
    Đỏ tươi

    Ngoại động từ

    Dệt hoa, thêu hoa (vào vải, ... (như) gấm vóc Đa-mát)
    (như) damascene
    Bôi đỏ (má...)

    hình thái từ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X