• (đổi hướng từ Disillusioned)
    /¸disi´lu:ʒən/

    Thông dụng

    Cách viết khác disillusionise

    ,disi'lu:™”naiz
    danh từ
    Sự vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng; tâm trạng vỡ mộng
    Sự không có ảo tưởng

    Ngoại động từ

    Làm vỡ mộng, làm tan vỡ ảo tưởng
    Làm cho không có ảo tưởng

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    vỡ mộng

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X