• /'i:tə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người ăn
    a big eater
    người ăn khoẻ
    Quả ăn tươi

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X