• /´embələs/

    Thông dụng

    Danh từ

    (y học) vật tắc mạch

    Chuyên ngành

    Y học

    vật nghẽn mạch
    cancer embolus
    vật nghẽn mạch tế bào ung thư
    fat embolus
    vật nghẽn mạch mỡ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X