• (đổi hướng từ Enfilading)
    /¸enfi´leid/

    Thông dụng

    Danh từ

    (quân sự) sự bắn lia

    Ngoại động từ

    (quân sự) bắn lia

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    dãy phòng liền

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X