• /´feritin/

    Thông dụng

    Danh từ

    (sinh, (hoá học)) feritin

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    feritin

    Y học

    một phức chất sắt protein

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X