• /´hju:mərəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (giải phẫu) (thuộc) xương cánh tay; (thuộc) cánh tay

    Chuyên ngành

    Y học

    thuộc xương cánh tay

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X