• /¸hipsə´metrik/

    Thông dụng

    Cách viết khác hypsometrical

    Tính từ
    (thuộc) phép đo độ cao

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X