• /im´paundmənt/

    Thông dụng

    Cách viết khác impoundage

    Danh từ

    Sự nhốt vào bãi rào (súc vật); sự cất vào bãi rào (xe cộ...)
    Sự nhốt, sự giam (người...)
    Sự ngăn (nước để tưới)
    Sự sung công, sự tịch thu

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    ngăn dòng
    sự chặn dòng
    sự chứa nước

    Xây dựng

    sự ngăn lại
    sự sung công

    Kỹ thuật chung

    hồ giữ nước

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X