• /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Xem organize : ( organice) /'˜:g”naiz/

    Ngoại động từ

    Tổ chức, cấu tạo, thiết lập
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn

    Nội động từ

    Thành tổ chức
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X