• /´pa:snip/

    Thông dụng

    Danh từ

    (thực vật học) cây củ cải vàng; củ cải vàng
    parsnip soup
    món xúp củ cải
    the words butter no parsnips
    như word

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X