• (đổi hướng từ Passageways)
    /´pæsidʒ¸wei/

    Thông dụng

    Danh từ

    Hành lang; đường phố nhỏ, ngõ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    đường đi qua
    đường thông xe

    Kỹ thuật chung

    đường ống dẫn
    đường xe
    hành lang
    fire isolated passageway
    hành lang ngăn cháy

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X