• /plæ´tinik/

    Thông dụng

    Tính từ

    (hoá học) Platinic
    platinic acid
    axit platinic

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    platin
    thuộc platin

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X