• /´pɔleks/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều pollices

    Ngón cái của chi trước

    Chuyên ngành

    Y học

    ngón tay cái
    pollex extensus
    ngón tay cái vẹo sau
    pollex valgus
    ngón tay cái vẹo ra

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X