• /´kwid¸nʌηk/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người hay phao tin bịa chuyện; người hay ngồi lê đôi mách
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tọc mạch

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X