• Rectification of Loss or Damage

    Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.

    Xây dựng

    sự sửa chữa tổn thất hoặc thiệt hại

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X