• /´regjuləs/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .reguli

    Antimon kim loại; kim loại chưa luyện

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    hợp kim chống mòn

    Cơ - Điện tử

    Kim loại chưa tinh luyện

    Hóa học & vật liệu

    antimon kim loại, antimon không tinh khiết

    Toán & tin

    (hình học ) nửa quađric

    Kỹ thuật chung

    hợp kim chống mòn
    regulus of antimony
    hợp kim chống mòn antimon

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X