• /¸roudə´biliti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Khả năng thông đường/ chạy xe trên đường

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    tình trạng thông đường

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X