• /´sæprəlit/

    Thông dụng

    Danh từ
    (địa lý,địa chất) Saprolit, đất bùn thối

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X