• /´skæfɔid/

    Thông dụng

    Tính từ

    (giải phẫu) hình thuyền (xương)

    Danh từ

    (giải phẫu) xương thuyền; xương ghe

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X