• /´skriptʃə/

    Thông dụng

    Danh từ

    ( Scripture hoặc the Scriptures) Kinh Thánh
    ( scriptures) kinh (của một (tôn giáo))
    Vedic scriptures
    kinh Vệ Đà

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X