• /´sa:dʒənt/

    Thông dụng

    Cách viết khác serjeant

    Danh từ

    (quân sự) trung sĩ (hạ sĩ quan)
    Hạ sĩ cảnh sát
    Common Sergeant nhân viên toà án thành phố Luân-đôn
    Luật sư cao cấp
    (từ cổ nghĩa cổ) thị vệ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X