-
Seventh heaven
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- celestial throne , cloud nine , empyrean , heaven of heavens , nirvana , throne of god , ecstasy , paradise , rapture , transport
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ