• /´ʃrʌbəri/

    Thông dụng

    Danh từ

    Khu vực có nhiều cây bụi
    plant a shrubbery
    trồng một bụi cây

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X