• /spəˈrændʒiəm/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .sporangia

    (thực vật học) túi bao tử (như) spore-case

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X