• /'tærəgən/

    Thông dụng

    Danh từ

    (thực vật học) cây ngải giấm (cỏ có lá dùng làm gia vị cho sa-lát và giấm)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X